menu_book
見出し語検索結果 "tài xế" (1件)
tài xế
日本語
名運転手
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
swap_horiz
類語検索結果 "tài xế" (1件)
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
日本語
名高齢運転者標章
format_quote
フレーズ検索結果 "tài xế" (2件)
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
Tôi là tài xế xe tải container
私はコンテナトレーラーのドライバーです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)